diem - hieu

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Tiến Việt (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:02' 13-05-2013
Dung lượng: 17.8 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Phan Tiến Việt (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:02' 13-05-2013
Dung lượng: 17.8 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Lớp 9D
TT HỌ VÀ TÊN Hệ số 1 Hệ số 2 HK TB kỳ II TB kỳ I TB CN Ghi chú
1 Nguyễn Mạnh Cường 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4.5 4.2
2 Phan Công Hoàng 7 6 5 4 7 3 4 4.909090909 4.9 4.5 4.8
3 Nguyễn Văn Hoàng 10 8 6 7 6 7 5 6.545454545 6.5 6.3 6.4 x
4 Nguyễn Thị Hường 9 8 8 8 8 8 6 7.545454545 7.5 6.7 7.2 x
5 Đinh Quỳnh Lâm 4 6 5 5 7 5 5 5.363636364 5.4 4.5 5.1
6 Nguyễn Thị Mỹ Linh 9 8 7 8 8 9 6 7.636363636 7.6 6.9 7.4
7 Nguyễn Thị Lộc 9 6 5 8 7 7 6 6.727272727 6.7 6.8 6.7 x
8 Cao Xuân Lực 4 5 5 5 5 6 4 4.818181818 4.8 4.9 4.8
9 Lê Ngọc Minh 8 9 6 7 7 7 6 6.909090909 6.9 6.1 6.6
10 Nguyễn Thị Minh 6 7 5 4 5 4 4 4.727272727 4.7 5.3 4.9
11 Nguyễn Văn Nam 4 4 5 4 4 3 4 3.909090909 3.9 4.5 4.1
12 Lê Thị Sen 9 8 5 4 5 6 5 5.727272727 5.7 5.8 5.7 x
13 Trần Thị Sen 10 4 8 7 6 7 5 6.363636364 6.4 6.3 6.4 x
14 Nguyễn Đức Sơn 7 8 6 8 7 6 5 6.363636364 6.4 5.8 6.2
15 Nguyễn Hồng Sơn 6 7 6 5 5 5 4 5.090909091 5.1 5.5 5.2
16 Nguyễn Văn Sơn 8 8 8 6 6 5 4 5.818181818 5.8 5.6 5.7
17 Nguyễn Thị Bích Thảo 9 8 10 9 9 9 7 8.454545455 8.5 7.9 8.3
18 Nguyễn Thị Thu 10 8 7 6 5 8 5 6.545454545 6.5 5.6 6.2
19 Nguyễn Thị Thuỷ 8 9 7 8 8 9 5 7.363636364 7.4 6.8 7.2
20 Nguyễn Đình Thượng 5 8 6 5 6 5 6 5.818181818 5.8 5.0 5.5
21 Nguyễn Công Tố 10 9 8 8 7 8 7 7.818181818 7.8 7.5 7.7
22 Nguyễn Văn Trâm 4 6 6 4 4 6 5 5 5 4.4 4.8
23 Phan Thị Trâm 0 0 0.0
24 Ngô Văn Trường 4 5 5 4 6 6 4 4.909090909 4.9 5.7 5.2
25 Nguyễn Thị Tú Uyên 8 8 8 8 8 9 6 7.636363636 7.6 7.0 7.4
26 Trần Thị Yên 9 9 5 6 6 6 5 6.181818182 6.2 5.7 6.0
Lớp 8A
TT Họ và tên Hệ số 1 Hệ số 2 HK TB kỳ II TB kỳ I TB CN Ghi chú
1 Lê Đình Bắc 8 8 6 7 4 3 3 4.727272727 4.7 5.0 4.8
2 Hồ Văn Cương 7 6 4 7 4 5 5 5.181818182 5.2 4.4 4.9
3 Hoàng Bá Cương 8 9 4 6 4 5 4 5.181818182 5.2 5.4 5.3
4 Phan Thị Thanh Chương 8 7 8 9 5 6 5 6.272727273 6.3 6.3 6.3
5 Phan Công Dũng 8 9 7 8 6 5 5 6.272727273 6.3 5.8 6.1
6 Nguyễn Đình Đức 6 8 7 8 6 5 5 6 6 5.7 5.9
7 Nguyễn Thị Hiền 9 8 9 10 9 6 5 7.363636364 7.4 6.4 7.1 x
8 Phạm Thị Hiếu 9 10 8 10 10 8 6 8.272727273 8.3 7.8 8.1
9 Nguyễn Thị Hoa 0 0 0.0
10 Trần Thị Hoa 6 8 7 9 5 5 6 6.181818182 6.2 5.5 6.0
11 Nguyễn Đình Khải 7 8 6 8 5 5 6 6.090909091 6.1 4.9 5.7
12 Nguyễn Văn Ký 2 3 3 3 3 3 3 2.909090909 2.9 3.8 3.2
13 Cao Xuân Lam 4 2 6 5 4 3 6 4.454545455 4.5 4.6 4.5
14 Nguyễn Hà Linh 10 9 8 10 10 7 8 8.636363636 8.6 8.8 8.7
15 Nguyễn Bá Long 0 0 0.0
16 Nguyễn Thạch Long 0 0 0.0
17 Hoàng Đức Lợi 4 6 4 6 6 5 5 5.181818182 5.2 5.1 5.2
18 Võ Thị Vũ Luân 8 8 7 7 7 5 5 6.272727273 6.3 7.7 6.8 x
19 Lê Thị Diệu Ly 8 8 6 7 9 5 5 6.545454545 6.5 6.5 6.5
20 Võ Thị Ly 9 10 7 8 9 5 7 7.545454545 7.5 8.5 7.8 x
21 Nguyễn Văn Nam 6 7 6 5 5 4 4 4.909090909 4.9 5.5 5.1
22 Nguyễn Thị Nhật 9 8 6 9 5 5 5 6.090909091 6.1 6.4 6.2
23 Dương Văn Nhật 8 8 6 6 5 5 5 5.727272727 5.7 5.2 5.5 x
24 Trần Đình Phương 9 4 3 5 4 5 5 4.909090909 4.9 5.7 5.2
25 Phạm Văn Quyền 0 0 0.0
26 Hồ Văn Thành 7 2 3 3 5 3 4 3.909090909 3.9 4.7 4.2
27 Trần Thị Hoài Thương 8 9 8 9 8 6 5 7 7 6.4 6.8
28 Nguyễn Thanh Trinh 2 4 3 3 3 3 4 3.272727273 3.3 5.4 4.0
29 Phan Đình Thành 7 6 7 4 4 4 4 4.727272727 4.7 3.9 4.4 x
30 Lê Ngọc Tuấn 9 8 7 6 5 5 5 5.909090909 5.9 5.5 5.8
Lớp 7B
TT Họ tên Hệ số 1 Hệ số 2 Học kỳ TB HK II TB HK I TB CN Ghi chú
1 Lê Thị Anh 7 7 3 5 3 3 3 3.909090909 3.9 3.6 3.8
2 Trần Thị Vân Anh 8 6 7 8 6 7 5 6.363636364 6.4 6.0 6.3 x
3 Nguyễn Thị Hà Chi 9 8 8 7 6 8 6 7.090909091 7.1 6.5 6.9
4 Nguyễn Đình Chuyên 2 6 7 4 4 4 4 4.272727273 4.3 5.8 4.8
5 Đặng Đình Cường 7 9 5 8 7 8 7 7.272727273 7.3 7.4 7.3
6 Nguyễn Thanh Diễn 6 6 9 5 5 5 5 5.545454545 5.5 5.8 5.6
7 Nguyễn Thị Dung 9 8 10 8 7 9 8 8.272727273 8.3 8 8.2
8 Nguyễn Hà Giang 8 8 8 7 8 9 9 8.363636364 8.4 8.5 8.4
9 Nguyễn Thị Hà 8 7 8 7 6 9 7 7.363636364 7.4 6.4 7.1 x
10 Nguyễn Thị Hạnh 8 8 5 7 5 5 5 5.727272727 5.7 7.0 6.1 x
11 Đặng Quốc Hoàng 7 9 7 7 4 8 7 6.818181818 6.8 6.6 6.7
12 Nguyễn Văn Long 2 7 4 6 5 4 5 4.727272727 4.7 4.2 4.5 x
13 Nguyễn Phú Lương 7 7 10 8 7 8 8 7.818181818 7.8 8.3 8.0
14 Đặng Đình Mạnh 2 4 5 4 3 4 3 3.454545455 3.5 4.3 3.8 x
15 Nguyễn Tiến Mạnh 2 4 3 3 2 4 3 3 3 3.6 3.2
16 Bùi Văn Nam 2 4 6 3 3 4 4 3.727272727 3.7 3.3 3.6
17 Phan Xuân Ngàn 2 6 5 7 4 5 4 4.545454545 4.5 5.5 4.8 x
18 Võ Thị Hồng Nhung 10 9 10 8 8 9 8 8.636363636 8.6 9.4 8.9
19 Dương Nhật Quang 7 7 6 7 5 6 5 5.818181818 5.8 5.5 5.7
20 Trần Đình Anh Quân 10 9 9 9 9 8 8 8.636363636 8.6 9.3 8.8 x
21 Hồ Thị Tâm 6 6 8 7 4 5 6 5.727272727 5.7 5.2 5.5 x
22 Nguyễn Thị Lệ Thuý 6 5 8 5 6 7 5 5.909090909 5.9 5.7 5.8
23 Nguyễn Thị Huyền Trang 7 7 9 5 7 7 8 7.272727273 7.3 7.9 7.5
24 Nguyễn Thị Trang 8 6 10 5 6 7 5 6.363636364 6.4 5.6 6.1
25 Nguyễn Thị Cát Trinh 5 4 9 6 5 5 5 5.363636364 5.4 5.0 5.3 x
26 Nguy
TT HỌ VÀ TÊN Hệ số 1 Hệ số 2 HK TB kỳ II TB kỳ I TB CN Ghi chú
1 Nguyễn Mạnh Cường 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4.5 4.2
2 Phan Công Hoàng 7 6 5 4 7 3 4 4.909090909 4.9 4.5 4.8
3 Nguyễn Văn Hoàng 10 8 6 7 6 7 5 6.545454545 6.5 6.3 6.4 x
4 Nguyễn Thị Hường 9 8 8 8 8 8 6 7.545454545 7.5 6.7 7.2 x
5 Đinh Quỳnh Lâm 4 6 5 5 7 5 5 5.363636364 5.4 4.5 5.1
6 Nguyễn Thị Mỹ Linh 9 8 7 8 8 9 6 7.636363636 7.6 6.9 7.4
7 Nguyễn Thị Lộc 9 6 5 8 7 7 6 6.727272727 6.7 6.8 6.7 x
8 Cao Xuân Lực 4 5 5 5 5 6 4 4.818181818 4.8 4.9 4.8
9 Lê Ngọc Minh 8 9 6 7 7 7 6 6.909090909 6.9 6.1 6.6
10 Nguyễn Thị Minh 6 7 5 4 5 4 4 4.727272727 4.7 5.3 4.9
11 Nguyễn Văn Nam 4 4 5 4 4 3 4 3.909090909 3.9 4.5 4.1
12 Lê Thị Sen 9 8 5 4 5 6 5 5.727272727 5.7 5.8 5.7 x
13 Trần Thị Sen 10 4 8 7 6 7 5 6.363636364 6.4 6.3 6.4 x
14 Nguyễn Đức Sơn 7 8 6 8 7 6 5 6.363636364 6.4 5.8 6.2
15 Nguyễn Hồng Sơn 6 7 6 5 5 5 4 5.090909091 5.1 5.5 5.2
16 Nguyễn Văn Sơn 8 8 8 6 6 5 4 5.818181818 5.8 5.6 5.7
17 Nguyễn Thị Bích Thảo 9 8 10 9 9 9 7 8.454545455 8.5 7.9 8.3
18 Nguyễn Thị Thu 10 8 7 6 5 8 5 6.545454545 6.5 5.6 6.2
19 Nguyễn Thị Thuỷ 8 9 7 8 8 9 5 7.363636364 7.4 6.8 7.2
20 Nguyễn Đình Thượng 5 8 6 5 6 5 6 5.818181818 5.8 5.0 5.5
21 Nguyễn Công Tố 10 9 8 8 7 8 7 7.818181818 7.8 7.5 7.7
22 Nguyễn Văn Trâm 4 6 6 4 4 6 5 5 5 4.4 4.8
23 Phan Thị Trâm 0 0 0.0
24 Ngô Văn Trường 4 5 5 4 6 6 4 4.909090909 4.9 5.7 5.2
25 Nguyễn Thị Tú Uyên 8 8 8 8 8 9 6 7.636363636 7.6 7.0 7.4
26 Trần Thị Yên 9 9 5 6 6 6 5 6.181818182 6.2 5.7 6.0
Lớp 8A
TT Họ và tên Hệ số 1 Hệ số 2 HK TB kỳ II TB kỳ I TB CN Ghi chú
1 Lê Đình Bắc 8 8 6 7 4 3 3 4.727272727 4.7 5.0 4.8
2 Hồ Văn Cương 7 6 4 7 4 5 5 5.181818182 5.2 4.4 4.9
3 Hoàng Bá Cương 8 9 4 6 4 5 4 5.181818182 5.2 5.4 5.3
4 Phan Thị Thanh Chương 8 7 8 9 5 6 5 6.272727273 6.3 6.3 6.3
5 Phan Công Dũng 8 9 7 8 6 5 5 6.272727273 6.3 5.8 6.1
6 Nguyễn Đình Đức 6 8 7 8 6 5 5 6 6 5.7 5.9
7 Nguyễn Thị Hiền 9 8 9 10 9 6 5 7.363636364 7.4 6.4 7.1 x
8 Phạm Thị Hiếu 9 10 8 10 10 8 6 8.272727273 8.3 7.8 8.1
9 Nguyễn Thị Hoa 0 0 0.0
10 Trần Thị Hoa 6 8 7 9 5 5 6 6.181818182 6.2 5.5 6.0
11 Nguyễn Đình Khải 7 8 6 8 5 5 6 6.090909091 6.1 4.9 5.7
12 Nguyễn Văn Ký 2 3 3 3 3 3 3 2.909090909 2.9 3.8 3.2
13 Cao Xuân Lam 4 2 6 5 4 3 6 4.454545455 4.5 4.6 4.5
14 Nguyễn Hà Linh 10 9 8 10 10 7 8 8.636363636 8.6 8.8 8.7
15 Nguyễn Bá Long 0 0 0.0
16 Nguyễn Thạch Long 0 0 0.0
17 Hoàng Đức Lợi 4 6 4 6 6 5 5 5.181818182 5.2 5.1 5.2
18 Võ Thị Vũ Luân 8 8 7 7 7 5 5 6.272727273 6.3 7.7 6.8 x
19 Lê Thị Diệu Ly 8 8 6 7 9 5 5 6.545454545 6.5 6.5 6.5
20 Võ Thị Ly 9 10 7 8 9 5 7 7.545454545 7.5 8.5 7.8 x
21 Nguyễn Văn Nam 6 7 6 5 5 4 4 4.909090909 4.9 5.5 5.1
22 Nguyễn Thị Nhật 9 8 6 9 5 5 5 6.090909091 6.1 6.4 6.2
23 Dương Văn Nhật 8 8 6 6 5 5 5 5.727272727 5.7 5.2 5.5 x
24 Trần Đình Phương 9 4 3 5 4 5 5 4.909090909 4.9 5.7 5.2
25 Phạm Văn Quyền 0 0 0.0
26 Hồ Văn Thành 7 2 3 3 5 3 4 3.909090909 3.9 4.7 4.2
27 Trần Thị Hoài Thương 8 9 8 9 8 6 5 7 7 6.4 6.8
28 Nguyễn Thanh Trinh 2 4 3 3 3 3 4 3.272727273 3.3 5.4 4.0
29 Phan Đình Thành 7 6 7 4 4 4 4 4.727272727 4.7 3.9 4.4 x
30 Lê Ngọc Tuấn 9 8 7 6 5 5 5 5.909090909 5.9 5.5 5.8
Lớp 7B
TT Họ tên Hệ số 1 Hệ số 2 Học kỳ TB HK II TB HK I TB CN Ghi chú
1 Lê Thị Anh 7 7 3 5 3 3 3 3.909090909 3.9 3.6 3.8
2 Trần Thị Vân Anh 8 6 7 8 6 7 5 6.363636364 6.4 6.0 6.3 x
3 Nguyễn Thị Hà Chi 9 8 8 7 6 8 6 7.090909091 7.1 6.5 6.9
4 Nguyễn Đình Chuyên 2 6 7 4 4 4 4 4.272727273 4.3 5.8 4.8
5 Đặng Đình Cường 7 9 5 8 7 8 7 7.272727273 7.3 7.4 7.3
6 Nguyễn Thanh Diễn 6 6 9 5 5 5 5 5.545454545 5.5 5.8 5.6
7 Nguyễn Thị Dung 9 8 10 8 7 9 8 8.272727273 8.3 8 8.2
8 Nguyễn Hà Giang 8 8 8 7 8 9 9 8.363636364 8.4 8.5 8.4
9 Nguyễn Thị Hà 8 7 8 7 6 9 7 7.363636364 7.4 6.4 7.1 x
10 Nguyễn Thị Hạnh 8 8 5 7 5 5 5 5.727272727 5.7 7.0 6.1 x
11 Đặng Quốc Hoàng 7 9 7 7 4 8 7 6.818181818 6.8 6.6 6.7
12 Nguyễn Văn Long 2 7 4 6 5 4 5 4.727272727 4.7 4.2 4.5 x
13 Nguyễn Phú Lương 7 7 10 8 7 8 8 7.818181818 7.8 8.3 8.0
14 Đặng Đình Mạnh 2 4 5 4 3 4 3 3.454545455 3.5 4.3 3.8 x
15 Nguyễn Tiến Mạnh 2 4 3 3 2 4 3 3 3 3.6 3.2
16 Bùi Văn Nam 2 4 6 3 3 4 4 3.727272727 3.7 3.3 3.6
17 Phan Xuân Ngàn 2 6 5 7 4 5 4 4.545454545 4.5 5.5 4.8 x
18 Võ Thị Hồng Nhung 10 9 10 8 8 9 8 8.636363636 8.6 9.4 8.9
19 Dương Nhật Quang 7 7 6 7 5 6 5 5.818181818 5.8 5.5 5.7
20 Trần Đình Anh Quân 10 9 9 9 9 8 8 8.636363636 8.6 9.3 8.8 x
21 Hồ Thị Tâm 6 6 8 7 4 5 6 5.727272727 5.7 5.2 5.5 x
22 Nguyễn Thị Lệ Thuý 6 5 8 5 6 7 5 5.909090909 5.9 5.7 5.8
23 Nguyễn Thị Huyền Trang 7 7 9 5 7 7 8 7.272727273 7.3 7.9 7.5
24 Nguyễn Thị Trang 8 6 10 5 6 7 5 6.363636364 6.4 5.6 6.1
25 Nguyễn Thị Cát Trinh 5 4 9 6 5 5 5 5.363636364 5.4 5.0 5.3 x
26 Nguy
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất